Nghĩa của từ "accept an award" trong tiếng Việt

"accept an award" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

accept an award

US /ækˈsɛpt æn əˈwɔːrd/
UK /əkˈsɛpt ən əˈwɔːd/
"accept an award" picture

Cụm từ

nhận giải thưởng, chấp nhận giải thưởng

to formally receive a prize or honor given for an achievement

Ví dụ:
She was invited to the stage to accept an award for her research.
Cô ấy được mời lên sân khấu để nhận giải thưởng cho nghiên cứu của mình.
The actor gave a moving speech as he accepted the award.
Nam diễn viên đã có một bài phát biểu cảm động khi nhận giải thưởng.